Bản dịch của từ Real estate trong tiếng Việt
Real estate

Real estate(Noun)
(thông tục) Khoảng không gian, diện tích hoặc chỗ dùng cho một mục đích cụ thể (ví dụ: chỗ để làm việc, chỗ để trưng bày, khu vực sử dụng).
(informal) Space used for a particular purpose.
特定用途的空间
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Real estate (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Real estate | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Real estate" là thuật ngữ chỉ bất động sản, bao gồm đất đai và các tài sản gắn liền với nó như nhà cửa, tòa nhà và các công trình khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, "real estate" thường được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực thương mại và đầu tư. Trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ "property" đôi khi được ưa chuộng hơn.
Thuật ngữ "real estate" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "res", có nghĩa là "vật", kết hợp với từ "stare", nghĩa là "đứng". Vào thế kỷ 16, từ này được sử dụng để chỉ tài sản bất động, cụ thể là đất đai và các công trình xây dựng trên đó. Thay vì chỉ đơn thuần mô tả vật chất như trong nguyên gốc, hiện nay, "real estate" còn liên quan đến các quy trình giao dịch và quản lý tài sản không di chuyển, phản ánh sự phát triển kinh tế và xã hội.
Thuật ngữ "real estate" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến vấn đề kinh tế và thị trường bất động sản. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến đầu tư, phát triển đô thị và tình trạng nhà ở. Bên cạnh đó, "real estate" còn phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính và thương mại, nơi nó ám chỉ tài sản cố định và giao dịch bất động sản.
"Real estate" là thuật ngữ chỉ bất động sản, bao gồm đất đai và các tài sản gắn liền với nó như nhà cửa, tòa nhà và các công trình khác. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ về mặt viết và nghĩa. Tuy nhiên, ở Mỹ, "real estate" thường được sử dụng phổ biến hơn trong lĩnh vực thương mại và đầu tư. Trong khi đó, ở Anh, thuật ngữ "property" đôi khi được ưa chuộng hơn.
Thuật ngữ "real estate" xuất phát từ cụm từ tiếng Latin "res", có nghĩa là "vật", kết hợp với từ "stare", nghĩa là "đứng". Vào thế kỷ 16, từ này được sử dụng để chỉ tài sản bất động, cụ thể là đất đai và các công trình xây dựng trên đó. Thay vì chỉ đơn thuần mô tả vật chất như trong nguyên gốc, hiện nay, "real estate" còn liên quan đến các quy trình giao dịch và quản lý tài sản không di chuyển, phản ánh sự phát triển kinh tế và xã hội.
Thuật ngữ "real estate" xuất hiện với tần suất vừa phải trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, nơi liên quan đến vấn đề kinh tế và thị trường bất động sản. Trong phần Viết và Nói, từ này thường được sử dụng trong các chủ đề liên quan đến đầu tư, phát triển đô thị và tình trạng nhà ở. Bên cạnh đó, "real estate" còn phổ biến trong các ngữ cảnh tài chính và thương mại, nơi nó ám chỉ tài sản cố định và giao dịch bất động sản.
