Bản dịch của từ Real japanese trong tiếng Việt

Real japanese

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real japanese(Adjective)

rˈiːl dʒˈæpɐnˌiːz
ˈriɫ ˈdʒæpəˈniz
01

Được sử dụng để nhấn mạnh tính chân thật hoặc sự thành thật của một tuyên bố.

Used to emphasize the truth or sincerity of a statement

Ví dụ
02

Thực sự tồn tại như một vật thể hoặc xảy ra trong thực tế, không phải là điều tưởng tượng hay cho rằng.

Actually existing as a thing or occurring in fact not imagined or supposed

Ví dụ
03

Chân thật hoặc chính hãng, không phải hàng giả.

Authentic or genuine not counterfeit

Ví dụ