Bản dịch của từ Real life experience trong tiếng Việt
Real life experience
Noun [U/C]

Real life experience(Noun)
rˈiːl lˈaɪf ɛkspˈiərɪəns
ˈriɫ ˈɫaɪf ɛkˈspɪriəns
01
Các sự kiện hoặc tình huống xảy ra trong thế giới thực chứ không phải trong các câu chuyện, phim hay trí tưởng tượng.
Events or situations that happen in the real world, not in stories, movies, or imagination.
发生在现实世界中的事件或情况,而非小说、电影或幻想中的内容。
Ví dụ
02
Tham gia thực tế hoặc tiếp xúc với thứ gì đó hơn là chỉ hiểu biết lý thuyết
Practical involvement or hands-on experience with something rather than just theoretical knowledge.
实际参与或接触某事,而不是停留在理论知识上
Ví dụ
03
Kiến thức hoặc kỹ năng tích lũy được qua việc tham gia trực tiếp vào các sự kiện diễn ra thật sự.
Knowledge or skills gained through firsthand participation in events as they actually happen.
通过亲身参与事件的实际发生,获得的知识或技能
Ví dụ
