Bản dịch của từ Real price trong tiếng Việt

Real price

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Real price(Noun)

ɹˈil pɹˈaɪs
ɹˈil pɹˈaɪs
01

Giá được đo bằng đô la cố định, cung cấp cái nhìn chính xác hơn về giá trị kinh tế theo thời gian.

The price measured in constant dollars, providing a more accurate picture of economic value over time.

Ví dụ
02

Một mức giá đại diện cho giá trị của hàng hóa và dịch vụ theo mức giá hiện tại trong nền kinh tế.

A price that represents the value of goods and services in terms of the current level of prices within the economy.

Ví dụ
03

Giá của một hàng hóa hoặc dịch vụ đã được điều chỉnh theo lạm phát, phản ánh sức mua thực tế của nó.

The price of a good or service adjusted for inflation, reflecting its true purchasing power.

Ví dụ