Bản dịch của từ Realty representative trong tiếng Việt
Realty representative
Noun [U/C]

Realty representative(Noun)
rˈɛlti rˌɛprɪzˈɛntətˌɪv
ˈriɫti ˌrɛprəˈzɛntətɪv
Ví dụ
02
Một cá nhân có kỹ năng trong việc môi giới các giao dịch bất động sản thường đóng vai trò là trung gian giữa người mua và người bán.
An individual skilled in brokering real estate deals typically acting as an intermediary between buyers and sellers
Ví dụ
03
Nghề nghiệp của một người đại diện cho một công ty bất động sản trong các giao dịch.
The profession of a person representing a real estate agency in transactions
Ví dụ
