Bản dịch của từ Realty representative trong tiếng Việt

Realty representative

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Realty representative(Noun)

rˈɛlti rˌɛprɪzˈɛntətˌɪv
ˈriɫti ˌrɛprəˈzɛntətɪv
01

Một người đại diện cho người khác trong các giao dịch liên quan đến bất động sản.

A person who acts on behalf of another in transactions related to real properties

Ví dụ
02

Một cá nhân có kỹ năng trong việc môi giới các giao dịch bất động sản thường đóng vai trò là trung gian giữa người mua và người bán.

An individual skilled in brokering real estate deals typically acting as an intermediary between buyers and sellers

Ví dụ
03

Nghề nghiệp của một người đại diện cho một công ty bất động sản trong các giao dịch.

The profession of a person representing a real estate agency in transactions

Ví dụ