ream
ream (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của ream (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
ream | reams |
ream (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của ream (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Ream" là một đơn vị đo lường dùng để chỉ số lượng giấy, thường được định nghĩa là 500 tờ giấy có cùng kích thước. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập "rizmah" và được sử dụng phổ biến trong ngành in ấn và văn phòng phẩm. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ này được viết và phát âm giống như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong các ngữ cảnh khác nhau liên quan đến quy trình sản xuất giấy.