Bản dịch của từ Ream trong tiếng Việt

Ream

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ream(Noun)

ɹˈim
ɹˈim
01

Một đơn vị đếm giấy in/bản sao, thường là 500 tờ (trước đây từng là 480 tờ). Dùng để chỉ số lượng giấy khi mua bán hoặc đóng gói giấy in.

500 (formerly 480) sheets of paper.

一令纸张(500张)

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Ream (Noun)

SingularPlural

Ream

Reams

Ream(Verb)

ɹˈim
ɹˈim
01

Mắng mỏ, quở trách ai một cách dữ dội hoặc gay gắt.

Rebuke (someone) fiercely.

严厉斥责

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm rộng một lỗ bằng dụng cụ chuyên dụng (thường là mũi khoan hoặc dụng cụ gọi là reamer) để lỗ có kích thước hoặc bề mặt đúng yêu cầu.

Widen (a hole) with a special tool.

用专用工具扩大孔洞

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thực hiện quan hệ tình dục bằng đường hậu môn (quan hệ tình dục qua hậu môn).

Have anal intercourse with.

肛交

Ví dụ
04

(động từ) Sôi lên, trào ra hoặc tạo bọt, thường dùng hình ảnh để chỉ chất lỏng hoặc cảm xúc dâng trào, vọt lên khỏi mép chứa.

Froth or overflow.

翻滚或溢出

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Ream (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Ream

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Reamed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Reamed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Reams

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Reaming

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ