reamed
reamed (Idiom)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
reamed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reamed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | ream |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reamed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reamed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reams |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reaming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reamed" là dạng quá khứ của động từ "ream", dùng để chỉ hành động mở rộng hoặc làm phồng một lỗ rỗng, thường bằng cách sử dụng công cụ đặc biệt. Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "reamed" chỉ quá trình chuẩn bị hoặc gia công lỗ để đạt được kích thước chính xác. Ở cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự; tuy nhiên, phát âm có thể khác đôi chút do sự khác biệt về ngữ âm giữa hai phương ngữ này.