reapply
reapply (Verb)
Nghĩa 01
Nộp đơn hoặc gửi yêu cầu một lần nữa (làm lại thủ tục xin/đăng ký hay yêu cầu sau khi lần trước không thành công hoặc đã hết hạn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reapply (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reapply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reapplied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reapplied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reapplies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reapplying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reapply" là một động từ có nguồn gốc từ tiền tố "re-" chỉ hành động lặp lại và từ "apply" có nghĩa là nộp đơn hoặc áp dụng. Trong ngữ cảnh, "reapply" thường ám chỉ việc nộp đơn lần nữa cho một vị trí, chương trình học, hoặc bằng cấp đã từng bị từ chối. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, ngữ điệu và một số mẫu cầu trúc ngữ pháp có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể tiếng Anh này.