Bản dịch của từ Reapply trong tiếng Việt
Reapply

Reapply(Verb)
Thực hiện một ứng dụng hoặc yêu cầu khác.
Dạng động từ của Reapply (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Reapply |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Reapplied |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Reapplied |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Reapplies |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Reapplying |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Reapply" là một động từ có nguồn gốc từ tiền tố "re-" chỉ hành động lặp lại và từ "apply" có nghĩa là nộp đơn hoặc áp dụng. Trong ngữ cảnh, "reapply" thường ám chỉ việc nộp đơn lần nữa cho một vị trí, chương trình học, hoặc bằng cấp đã từng bị từ chối. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, ngữ điệu và một số mẫu cầu trúc ngữ pháp có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Từ "reapply" có nguồn gốc từ tiếng Latin với hai phần: tiền tố "re-" có nghĩa là "làm lại" và động từ "apply" xuất phát từ "applicare", có nghĩa là "đặt lên", "cố gắng đạt được". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tái khởi động hoặc lặp lại một quá trình đã diễn ra trước đó, nhấn mạnh đến khía cạnh hành động của việc nộp đơn hoặc xin cấp lại một cái gì đó. Ý nghĩa hiện tại liên kết chặt chẽ với việc thực hiện lại một yêu cầu hoặc xin một cơ hội mới.
Từ "reapply" thường xuất hiện trong bối cảnh các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về việc nộp đơn xin học lại hoặc xin việc lại. Tần suất sử dụng từ này ở các phần còn lại như Listening và Reading có phần ít hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "reapply" có thể được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, việc làm và chương trình hỗ trợ tài chính, khi diễn ra các tình huống cần nộp đơn lần nữa cho một cơ hội đã từng bị từ chối hoặc để cập nhật thông tin.
"Reapply" là một động từ có nguồn gốc từ tiền tố "re-" chỉ hành động lặp lại và từ "apply" có nghĩa là nộp đơn hoặc áp dụng. Trong ngữ cảnh, "reapply" thường ám chỉ việc nộp đơn lần nữa cho một vị trí, chương trình học, hoặc bằng cấp đã từng bị từ chối. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách viết; tuy nhiên, ngữ điệu và một số mẫu cầu trúc ngữ pháp có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể tiếng Anh này.
Từ "reapply" có nguồn gốc từ tiếng Latin với hai phần: tiền tố "re-" có nghĩa là "làm lại" và động từ "apply" xuất phát từ "applicare", có nghĩa là "đặt lên", "cố gắng đạt được". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự tái khởi động hoặc lặp lại một quá trình đã diễn ra trước đó, nhấn mạnh đến khía cạnh hành động của việc nộp đơn hoặc xin cấp lại một cái gì đó. Ý nghĩa hiện tại liên kết chặt chẽ với việc thực hiện lại một yêu cầu hoặc xin một cơ hội mới.
Từ "reapply" thường xuất hiện trong bối cảnh các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong Speaking và Writing, khi thí sinh thảo luận về việc nộp đơn xin học lại hoặc xin việc lại. Tần suất sử dụng từ này ở các phần còn lại như Listening và Reading có phần ít hơn. Trong các ngữ cảnh khác, "reapply" có thể được sử dụng trong lĩnh vực giáo dục, việc làm và chương trình hỗ trợ tài chính, khi diễn ra các tình huống cần nộp đơn lần nữa cho một cơ hội đã từng bị từ chối hoặc để cập nhật thông tin.
