Bản dịch của từ Receiving consensus trong tiếng Việt

Receiving consensus

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Receiving consensus(Noun)

rɪsˈiːvɪŋ kənsˈɛnsəs
rɪˈsivɪŋ ˈkɑnsənsəs
01

Sự đồng thuận chung hoặc hòa hợp giữa một nhóm người.

The general agreement or harmony among a group of people

Ví dụ
02

Một thỏa thuận hoặc quan điểm chung được đạt được bởi một nhóm, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị hoặc kinh doanh.

An agreement or collective opinion reached by a group particularly in politics or business

Ví dụ
03

Quá trình ra quyết định trong một nhóm dựa trên sự đồng thuận chứ không phải theo hình thức đa số.

The process of making decisions as a group by consensus rather than by majority

Ví dụ