Bản dịch của từ Recent trends trong tiếng Việt

Recent trends

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent trends(Noun)

rˈiːsənt trˈɛndz
ˈrisənt ˈtrɛndz
01

Một xu hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi.

A general direction in which something is developing or changing

Ví dụ
02

Một xu hướng hoặc khuynh hướng phổ biến

A prevailing tendency or inclination

Ví dụ
03

Một phong cách hoặc sở thích hiện hành trong nghệ thuật thời trang hoặc hành vi.

A current style or preference in fashion art or behavior

Ví dụ