Bản dịch của từ Recent trends trong tiếng Việt
Recent trends
Noun [U/C]

Recent trends(Noun)
rˈiːsənt trˈɛndz
ˈrisənt ˈtrɛndz
01
Một xu hướng chung mà một cái gì đó đang phát triển hoặc thay đổi.
A general direction in which something is developing or changing
Ví dụ
02
Một xu hướng hoặc khuynh hướng phổ biến
Ví dụ
