Bản dịch của từ Recent upheaval trong tiếng Việt

Recent upheaval

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recent upheaval(Phrase)

rˈiːsənt ʌfˈiːvəl
ˈrisənt ˈəfivəɫ
01

Một sự kiện gây ra nhiều rối loạn hoặc thay đổi trong một khoảng thời gian ngắn.

An event that causes a lot of disturbance or change in a short period of time

Ví dụ
02

Một hiện tượng hiện đại làm thay đổi cục diện.

A modern occurrence that alters the status quo

Ví dụ
03

Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đáng kể gần đây

A recent significant change or disruption

Ví dụ