Bản dịch của từ Recent upheaval trong tiếng Việt
Recent upheaval
Phrase

Recent upheaval(Phrase)
rˈiːsənt ʌfˈiːvəl
ˈrisənt ˈəfivəɫ
Ví dụ
02
Một hiện tượng hiện đại làm thay đổi cục diện.
A modern occurrence that alters the status quo
Ví dụ
03
Một sự thay đổi hoặc gián đoạn đáng kể gần đây
A recent significant change or disruption
Ví dụ
