Bản dịch của từ Recently inflated trong tiếng Việt

Recently inflated

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recently inflated(Phrase)

rˈiːsəntli ɪnflˈeɪtɪd
ˈrisəntɫi ˈɪnˌfɫeɪtɪd
01

Mô tả một tình huống vừa trải qua sự gia tăng gần đây

Describing a situation that has undergone a recent rise

Ví dụ
02

Gần đây đã tăng về kích thước hoặc giá cả

Having recently increased in size or price

Ví dụ
03

Biểu thị điều gì đó đã trở nên lớn hơn hoặc đắt hơn trong một khoảng thời gian gần đây

Indicating something that has been made larger or more expensive in a recent timeframe

Ví dụ