Bản dịch của từ Reciprocating engine trong tiếng Việt

Reciprocating engine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reciprocating engine(Phrase)

rɪsˈɪprəkˌeɪtɪŋ ˈɛŋɡaɪn
rɪˈsɪprəˌkeɪtɪŋ ˈɛŋɡin
01

Một động cơ chuyển đổi chuyển động tịnh tiến thành chuyển động quay.

An engine that converts linear motion into rotary motion

Ví dụ
02

Một động cơ sử dụng chuyển động tịnh tiến để tạo ra năng lượng.

An engine using reciprocating motion to produce power

Ví dụ
03

Một loại động cơ mà trong đó các xi lanh di chuyển qua lại để tạo ra năng lượng.

A type of engine where pistons move back and forth to create energy

Ví dụ