Anh - Việt

Bản dịch của từ Rotary trong tiếng Việt

rotary

NounAdjective

rotary (Noun)

/ɹˈoʊtɚi/
/ɹˈoʊtəɹi/
AI

Nghĩa 01

Thiết bị hoặc động cơ quay, hoạt động nhờ chuyển động tròn (quay). Thường dùng để chỉ máy móc có phần quay như rô-to hoặc động cơ kiểu quay.

A rotary machine engine or device.

Ví dụ
Động cơ quay cung cấp năng lượng cho nhiều xe hiện đại như Mazda RX-8.The rotary engine powers many modern cars like Mazda RX-8.
Động cơ quay không sử dụng piston truyền thống để tạo ra năng lượng.The rotary engine does not use traditional pistons for power.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tổ chức từ thiện và kết nối nghề nghiệp toàn cầu thành lập năm 1905, gồm các doanh nhân và chuyên gia làm việc cùng nhau để phục vụ cộng đồng và thực hiện các dự án nhân đạo.

A worldwide charitable society of business and professional people formed in 1905.

Ví dụ
Câu lạc bộ Rotary đã tổ chức một sự kiện từ thiện ở New York tháng trước.The Rotary Club organized a charity event in New York last month.
Nhiều người không biết về tác động toàn cầu của Rotary.Many people do not know about the Rotary's global impact.

Nghĩa 03

Vòng xuyến; một giao lộ hình tròn (vòng tròn giao thông) nơi các xe đi quanh vòng rồi rẽ ra để tiếp tục hướng đi của mình.

A traffic roundabout.

Ví dụ
Vòng xoay ở phố Main đã cải thiện lưu lượng giao thông đáng kể vào năm 2022.The rotary at Main Street improved traffic flow significantly in 2022.
Thành phố không có đủ vòng xoay để quản lý giao thông dày đặc.The city does not have enough rotaries to manage heavy traffic.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

rotary (Adjective)

/ɹˈoʊtɚi/
/ɹˈoʊtəɹi/
AI

Nghĩa 01

Di chuyển hoặc hoạt động theo vòng tròn quanh một tâm hoặc trục; có tính quay quanh một điểm cố định (tức là chuyển động quay).

of motion revolving around a centre or axis rotational.

Ví dụ
Câu lạc bộ rotary đã tổ chức một sự kiện từ thiện vào thứ Bảy.The rotary club organized a charity event last Saturday for children.
Các cuộc họp rotary không tập trung vào thành tích hay giải thưởng cá nhân.The rotary meetings do not focus on individual achievements or awards.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của rotary (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

rotary

quay

-

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh