rotary
rotary (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Tổ chức từ thiện và kết nối nghề nghiệp toàn cầu thành lập năm 1905, gồm các doanh nhân và chuyên gia làm việc cùng nhau để phục vụ cộng đồng và thực hiện các dự án nhân đạo.
A worldwide charitable society of business and professional people formed in 1905.
Nghĩa 03
Vòng xuyến; một giao lộ hình tròn (vòng tròn giao thông) nơi các xe đi quanh vòng rồi rẽ ra để tiếp tục hướng đi của mình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
rotary (Adjective)
Nghĩa 01
Di chuyển hoặc hoạt động theo vòng tròn quanh một tâm hoặc trục; có tính quay quanh một điểm cố định (tức là chuyển động quay).
of motion revolving around a centre or axis rotational.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rotary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rotary quay | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rotary" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến sự quay hoặc xoay quanh một trục. Từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và cơ khí để mô tả các thiết bị hoặc cơ cấu có khả năng quay. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "rotary" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Cả hai đều có thể dùng trong các ngữ cảnh như "rotary engine" (động cơ quay) hoặc "rotary phone" (điện thoại quay).