Bản dịch của từ Rotary trong tiếng Việt
Rotary

Rotary(Noun)
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tổ chức từ thiện và kết nối nghề nghiệp toàn cầu thành lập năm 1905, gồm các doanh nhân và chuyên gia làm việc cùng nhau để phục vụ cộng đồng và thực hiện các dự án nhân đạo.
A worldwide charitable society of business and professional people formed in 1905.
全球商业专业人士的慈善组织,成立于1905年。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Vòng xuyến; một giao lộ hình tròn (vòng tròn giao thông) nơi các xe đi quanh vòng rồi rẽ ra để tiếp tục hướng đi của mình.
环形交叉口
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Rotary(Adjective)
Di chuyển hoặc hoạt động theo vòng tròn quanh một tâm hoặc trục; có tính quay quanh một điểm cố định (tức là chuyển động quay).
Of motion revolving around a centre or axis rotational.
围绕中心或轴转动的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng tính từ của Rotary (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Rotary Quay | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rotary" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến sự quay hoặc xoay quanh một trục. Từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và cơ khí để mô tả các thiết bị hoặc cơ cấu có khả năng quay. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "rotary" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Cả hai đều có thể dùng trong các ngữ cảnh như "rotary engine" (động cơ quay) hoặc "rotary phone" (điện thoại quay).
Từ "rotary" xuất phát từ gốc Latin "rotare", có nghĩa là "quay", "vòng". Từ này được hình thành vào đầu thế kỷ 19 với ý nghĩa chỉ những bộ phận hoặc hệ thống chuyển động tròn, thường liên quan đến máy móc. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ qua việc từ này miêu tả các cơ chế chuyển động quay trong các thiết bị kỹ thuật, như trong động cơ và máy móc công nghiệp.
Từ "rotary" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi nó thường liên quan đến các khái niệm kỹ thuật hoặc cơ học. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh mà cơ chế quay hoặc chuyển động tròn được đề cập, chẳng hạn như trong lĩnh vực kỹ thuật, giao thông hoặc các thiết bị vận hành. Việc nắm vững từ này là quan trọng để hiểu các tài liệu học thuật liên quan đến kỹ thuật và khoa học.
Họ từ
Từ "rotary" trong tiếng Anh có nghĩa là liên quan đến sự quay hoặc xoay quanh một trục. Từ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và cơ khí để mô tả các thiết bị hoặc cơ cấu có khả năng quay. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ "rotary" được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay ngữ nghĩa. Cả hai đều có thể dùng trong các ngữ cảnh như "rotary engine" (động cơ quay) hoặc "rotary phone" (điện thoại quay).
Từ "rotary" xuất phát từ gốc Latin "rotare", có nghĩa là "quay", "vòng". Từ này được hình thành vào đầu thế kỷ 19 với ý nghĩa chỉ những bộ phận hoặc hệ thống chuyển động tròn, thường liên quan đến máy móc. Sự kết nối giữa nguồn gốc và nghĩa hiện tại thể hiện rõ qua việc từ này miêu tả các cơ chế chuyển động quay trong các thiết bị kỹ thuật, như trong động cơ và máy móc công nghiệp.
Từ "rotary" xuất hiện với tần suất nhất định trong các thành phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong phần nghe và đọc, nơi nó thường liên quan đến các khái niệm kỹ thuật hoặc cơ học. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh mà cơ chế quay hoặc chuyển động tròn được đề cập, chẳng hạn như trong lĩnh vực kỹ thuật, giao thông hoặc các thiết bị vận hành. Việc nắm vững từ này là quan trọng để hiểu các tài liệu học thuật liên quan đến kỹ thuật và khoa học.
