recitalist
recitalist (Noun)
Nghĩa 01 · Người biểu diễn solo nhạc cụ hoặc ca sĩ trình diễn đơn trong các buổi hòa nhạc (thường là chương trình nhỏ gọi là "recital").
Người biểu diễn solo nhạc cụ hoặc ca sĩ trình diễn đơn trong các buổi hòa nhạc (thường là chương trình nhỏ gọi là "recital").
a person who performs solo instrumental or vocal music in concerts.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của recitalist (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
recitalist | recitalists |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Recitalist" là từ chỉ người biểu diễn các tác phẩm âm nhạc, chủ yếu trong các buổi hòa nhạc solo hoặc biểu diễn độc tấu. Từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong văn cảnh sử dụng, "recitalist" thường phổ biến hơn trong các chương trình âm nhạc thuộc truyền thống cổ điển. Đặc điểm ngữ âm và viết của từ này cũng không khác biệt, nhưng cách sử dụng có thể bị ảnh hưởng bởi các yếu tố văn hóa và âm nhạc trong từng khu vực.