Bản dịch của từ Reconnect alignment trong tiếng Việt
Reconnect alignment
Noun [U/C] Verb

Reconnect alignment(Noun)
rˌiːkənˈɛkt ɐlˈaɪnmənt
ˈrɛkəˌnɛkt əˈɫaɪnmənt
01
Hành động thiết lập lại một kết nối hoặc mối liên kết
The act of reestablishing a connection or link
Ví dụ
02
Điều chỉnh các thành phần để cải thiện sự liên kết sau khi bị tách rời.
The adjustment of components to improve alignment after being separated
Ví dụ
03
Một trạng thái được sắp xếp lại hoặc tổ chức lại nhằm nâng cao hiệu quả.
A state of being reorganized or arranged again for improved effectiveness
Ví dụ
Reconnect alignment(Verb)
rˌiːkənˈɛkt ɐlˈaɪnmənt
ˈrɛkəˌnɛkt əˈɫaɪnmənt
Ví dụ
02
Việc điều chỉnh các thành phần để cải thiện sự căn chỉnh sau khi đã được tách rời.
To restore a relationship or connection
Ví dụ
03
Hành động tái thiết lập kết nối hoặc liên kết
To connect again after separation
Ví dụ
