Bản dịch của từ Red streak trong tiếng Việt

Red streak

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Red streak(Phrase)

rˈɛd strˈiːk
ˈrɛd ˈstrik
01

Một đường nét dài mỏng hoặc dấu hiệu màu đỏ.

A long thin line or mark of red color

Ví dụ
02

Một vệt màu đỏ thường thấy trên bề mặt hoặc trên bầu trời.

A redcolored streak often seen on a surface or in the sky

Ví dụ
03

Một ví dụ về cái gì đó có đường viền hoặc dải màu đỏ.

An instance of something having a red line or band

Ví dụ