Bản dịch của từ Redeem voucher trong tiếng Việt

Redeem voucher

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redeem voucher(Idiom)

01

Để đền bù cho lỗi lầm hoặc hành động sai trái trong quá khứ

To correct past mistakes or wrongdoings

用来弥补过去的错误或不当的行为。

Ví dụ
02

Để lấy lại thứ gì đó đã mất hoặc bù đắp cho tổn thất.

To recover what has been lost or to compensate for the loss.

为了夺回失去的东西或弥补损失。

Ví dụ
03

Để chuyển đổi phiếu thưởng thành tiền mặt hoặc dịch vụ.

To convert a document into a cash equivalent or a service

用于将一份凭证转换成等值的现金或服务。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh