Bản dịch của từ Redeem voucher trong tiếng Việt

Redeem voucher

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redeem voucher (Idiom)

01

Để lấy lại thứ đã mất hoặc để bù đắp cho sự mất mát.

To recover something lost or to compensate for a loss.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Để chuyển đổi một chứng từ thành một khoản tương đương tiền mặt hoặc dịch vụ.

To convert a voucher into a cash equivalent or service.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh