Bản dịch của từ Reexchange trong tiếng Việt

Reexchange

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reexchange(Noun)

ɹˌiɨŋtʃˈeɪdʒə
ɹˌiɨŋtʃˈeɪdʒə
01

Một sự trao đổi được tiến hành lại hoặc được làm mới — tức là hai bên trao đổi (thông tin, hàng hóa, ý kiến...) một lần nữa sau khi đã trao đổi trước đó.

A renewed exchange.

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình đảo lại một trao đổi đã diễn ra trước đó — tức là trả lại mọi thứ về trạng thái trước khi trao đổi (hoàn trả, đổi lại).

A reversal of an exchange.

Ví dụ
03

Trong tài chính, đây là khoản phí (chi phí) phải trả liên quan đến một hối phiếu hoặc kỳ phiếu đã bị từ chối (không được chấp nhận hoặc trả) khi ở nước ngoài, rồi được gửi trả về nước xuất xứ và được người xuất khẩu hoặc bên liên quan nhận lại. Nói cách khác, là chi phí phát sinh khi một chứng từ tài chính bị trả về từ nước ngoài và được lấy lại tại nước nhà.

Finance The expense chargeable on a bill of exchange or draft that has been dishonoured in a foreign country and returned to its country of origin and then taken up.

Ví dụ

Reexchange(Verb)

ɹˌiɨŋtʃˈeɪdʒə
ɹˌiɨŋtʃˈeɪdʒə
01

Đổi lại; trao đổi một lần nữa — hành động trao đổi hoặc hoán đổi cái gì đó lần nữa sau khi đã trao đổi trước đó.

Transitive To exchange again or anew.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh