Bản dịch của từ Reflate trong tiếng Việt
Reflate

Reflate(Verb)
Reflate(Noun)
Hành động làm cho mức giá trở lại mức trước đây, thường bằng cách tăng lượng tiền in lưu thông so với hàng hóa và dịch vụ sẵn có (tăng cung tiền để đẩy giá lên).
The act of restoring prices to former levels an increase in the amount of currency in circulation relative to the available goods and services.
恢复价格水平,增加货币流通量。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Reflate" là một thuật ngữ kinh tế chỉ hành động gia tăng mức tiền lưu thông hoặc giá cả sau một thời kỳ giảm sút. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh chính sách tiền tệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reflate" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, do những khác biệt trong cách nhấn âm và phát âm nguyên âm giữa hai biến thể này.
Từ "reflate" xuất phát từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và "flate", từ gốc Latin "flare", nghĩa là "thổi" hay "xì hơi". Cụ thể, thuật ngữ này được sử dụng trong kinh tế học để chỉ hành động gia tăng mức giá và lượng tiền trong nền kinh tế nhằm khôi phục sự tăng trưởng kinh tế. Khái niệm này liên quan đến các chính sách tài chính và tiền tệ mà các quốc gia áp dụng để đối phó với tình trạng suy thoái hoặc giảm phát.
Từ "reflate" thường xuất hiện trong các bài viết và bài nói thuộc chủ đề kinh tế trong kỳ thi IELTS. Tần suất sử dụng của từ này trong bốn thành phần của IELTS là tương đối cao, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các chính sách tài chính và sự phục hồi kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "reflate" thường được sử dụng khi đề cập đến việc khôi phục mức lạm phát nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, như trong các cuộc họp kinh tế hoặc báo cáo tài chính.
Họ từ
"Reflate" là một thuật ngữ kinh tế chỉ hành động gia tăng mức tiền lưu thông hoặc giá cả sau một thời kỳ giảm sút. Thuật ngữ này thường được áp dụng trong bối cảnh chính sách tiền tệ nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "reflate" giữ nguyên hình thức và nghĩa, nhưng có thể có sự khác biệt về ngữ điệu khi phát âm, do những khác biệt trong cách nhấn âm và phát âm nguyên âm giữa hai biến thể này.
Từ "reflate" xuất phát từ tiền tố Latin "re-" có nghĩa là "lại" và "flate", từ gốc Latin "flare", nghĩa là "thổi" hay "xì hơi". Cụ thể, thuật ngữ này được sử dụng trong kinh tế học để chỉ hành động gia tăng mức giá và lượng tiền trong nền kinh tế nhằm khôi phục sự tăng trưởng kinh tế. Khái niệm này liên quan đến các chính sách tài chính và tiền tệ mà các quốc gia áp dụng để đối phó với tình trạng suy thoái hoặc giảm phát.
Từ "reflate" thường xuất hiện trong các bài viết và bài nói thuộc chủ đề kinh tế trong kỳ thi IELTS. Tần suất sử dụng của từ này trong bốn thành phần của IELTS là tương đối cao, đặc biệt trong phần Writing và Speaking, khi thí sinh thảo luận về các chính sách tài chính và sự phục hồi kinh tế. Trong các ngữ cảnh khác, "reflate" thường được sử dụng khi đề cập đến việc khôi phục mức lạm phát nhằm thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, như trong các cuộc họp kinh tế hoặc báo cáo tài chính.
