Bản dịch của từ Refrained from sharing trong tiếng Việt

Refrained from sharing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refrained from sharing(Phrase)

rɪfrˈeɪnd frˈɒm ʃˈeərɪŋ
rɪˈfreɪnd ˈfrɑm ˈʃɛrɪŋ
01

Cố ý chọn không chia sẻ hoặc cung cấp thông tin

To consciously choose not to share or provide information

Ví dụ
02

Kiêng làm điều gì đó, không chia sẻ hoặc bày tỏ điều gì đó

To hold back from doing something to abstain from sharing or expressing something

Ví dụ
03

Thực hành tự chủ và không tiết lộ

To exercise selfcontrol and not disclose

Ví dụ