Bản dịch của từ Refurbish shoes trong tiếng Việt

Refurbish shoes

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refurbish shoes(Verb)

rɪfˈɜːbɪʃ ʃˈuːz
rɪˈfɝbɪʃ ˈʃuz
01

Để khôi phục lại tình trạng tốt, cần cải thiện.

To restore to good condition improve

Ví dụ
02

Cung cấp nội thất hoặc thiết bị mới cho một địa điểm.

To provide new furniture or equipment for a place

Ví dụ
03

Cải tạo và trang trí lại một thứ gì đó

To renovate and redecorate something

Ví dụ