Bản dịch của từ Regal house trong tiếng Việt
Regal house
Phrase

Regal house(Phrase)
rˈiːɡəl hˈaʊs
ˈriɡəɫ ˈhaʊs
Ví dụ
02
Dòng tộc quý tộc hoặc huyết thống quý tộc
The aristocratic lineage or bloodline
Ví dụ
Regal house

Dòng tộc quý tộc hoặc huyết thống quý tộc
The aristocratic lineage or bloodline