Bản dịch của từ Regal house trong tiếng Việt

Regal house

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regal house(Phrase)

rˈiːɡəl hˈaʊs
ˈriɡəɫ ˈhaʊs
01

Một tòa lâu đài hoặc dinh thự lớn thường gắn liền với giới quí tộc

A grand or royal residence typically associated with nobility

Ví dụ
02

Dòng tộc quý tộc hoặc huyết thống quý tộc

The aristocratic lineage or bloodline

Ví dụ
03

Một gia đình hoàng gia hoặc triều đại thường được dùng để chỉ một gia đình gồm các vua và hoàng hậu.

A royal family or dynasty often used to denote a family of kings and queens

Ví dụ