Bản dịch của từ Regional asset trong tiếng Việt
Regional asset
Noun [U/C]

Regional asset(Noun)
rˈiːdʒənəl ˈæsɪt
ˈridʒənəɫ ˈæsət
Ví dụ
02
Một lợi thế hoặc lợi ích dựa trên vị trí địa lý của một vùng.
An advantage or benefit that is based on the geographical location of a region
Ví dụ
03
Một tài sản hữu hình hoặc vô hình có giá trị và thuộc sở hữu của một thực thể khu vực.
A tangible or intangible item that has value and is owned by a regional entity
Ví dụ
