Bản dịch của từ Registration form trong tiếng Việt

Registration form

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registration form(Noun)

ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən fˈɔɹm
ɹˌɛdʒɨstɹˈeɪʃən fˈɔɹm
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ