Bản dịch của từ Regrade trong tiếng Việt

Regrade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regrade(Verb)

ɹigɹˈeɪd
ɹigɹˈeɪd
01

Thay đổi trạng thái hoặc vị trí của một thứ gì đó, thường trong bối cảnh giáo dục.

To change the condition or position of something, often in an educational context.

改变某物的状态或位置,通常在教育情境中使用。

Ví dụ
02

Đánh giá lại cái gì đó hoặc theo cách khác, đặc biệt là thay đổi điểm số hoặc xếp loại của nó.

To reassess or change something, especially to modify its score or ranking.

用以重新评估某事物,尤其是为了改变其得分或评级。

Ví dụ
03

Để xem xét hoặc đánh giá lại, đặc biệt liên quan đến công việc học tập hoặc các bài kiểm tra.

This is used for assessing or reevaluating, especially in relation to academic work or examinations.

重新评估或检查,特别是在学术工作或考试方面。

Ví dụ