Bản dịch của từ Regression analysis trong tiếng Việt
Regression analysis
Noun [U/C]

Regression analysis(Noun)
ɹəɡɹˈɛʃən ənˈæləsəs
ɹəɡɹˈɛʃən ənˈæləsəs
01
Một kỹ thuật thống kê để ước lượng mối quan hệ giữa các biến.
A statistical method used to estimate the relationship between variables.
这是一种用来估算变量之间关系的统计方法。
Ví dụ
Ví dụ
03
Một dạng phân tích xác định cách giá trị điển hình của biến phụ thuộc thay đổi khi một trong các biến độc lập được điều chỉnh, trong khi các biến độc lập còn lại giữ nguyên.
This is a form of analysis that determines how the typical value of a dependent variable changes when any independent variable varies, while the other independent variables are held constant.
这是一种分析方法,用来确定在其他自变量保持不变的前提下,某个因变量的典型值会随着某个自变量的变化而发生怎样的变化。
Ví dụ
