Bản dịch của từ Regular eaters trong tiếng Việt

Regular eaters

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular eaters(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ ˈiːtəz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈitɝz
01

Những người thường xuyên ăn uống vào những khoảng thời gian nhất định

People who habitually consume food at regular intervals

Ví dụ
02

Những người duy trì thói quen ăn uống nhất quán

Individuals who maintain a consistent dietary routine

Ví dụ
03

Người tiêu dùng thường tuân theo một lịch trình ăn uống đã được xác định trước.

Consumers who generally adhere to a predetermined eating schedule

Ví dụ