Bản dịch của từ Regular girls trong tiếng Việt
Regular girls
Phrase

Regular girls(Phrase)
rˈɛɡjʊlɐ ɡˈɜːlz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈɡɝɫz
Ví dụ
Ví dụ
03
Những cô gái có thói quen ổn định hoặc không thay đổi
Girls who have a consistent or unchanging routine
Ví dụ
Regular girls

Những cô gái có thói quen ổn định hoặc không thay đổi
Girls who have a consistent or unchanging routine