Bản dịch của từ Regular girls trong tiếng Việt

Regular girls

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular girls(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ ɡˈɜːlz
ˈrɛɡjəɫɝ ˈɡɝɫz
01

Những cô gái được coi là bình thường hoặc tiêu biểu trong một bối cảnh nhất định.

Girls who are seen as normal or typical in a given context

Ví dụ
02

Những cô gái tuân theo một tiêu chuẩn hoặc quy tắc trong xã hội

Girls who conform to a standard or norm in society

Ví dụ
03

Những cô gái có thói quen ổn định hoặc không thay đổi

Girls who have a consistent or unchanging routine

Ví dụ