Bản dịch của từ Regular pc trong tiếng Việt

Regular pc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular pc(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ pˌiːsˈiː
ˈrɛɡjəɫɝ ˈpiˈsi
01

Một máy tính cá nhân tiêu chuẩn được thiết kế cho nhu cầu sử dụng thường xuyên.

A standard personal computer designed for regular use

Ví dụ
02

Thông thường, cụm từ này ám chỉ đến một chiếc máy tính để bàn hoặc laptop không được thiết kế đặc biệt hoặc không mạnh mẽ cho việc chơi game hay các tác vụ tính toán nâng cao.

Typically refers to a desktop or laptop computer that is not specialized or powerful for gaming or advanced computing tasks

Ví dụ
03

Một loại máy tính phổ biến trong các hộ gia đình và văn phòng, được sử dụng cho các mục đích chung.

A type of computer that is common in homes and offices used for general purposes

Ví dụ