Bản dịch của từ Regular temperature range trong tiếng Việt

Regular temperature range

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular temperature range(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ tˈɛmpərətʃɐ ʁˈændʒ
ˈrɛɡjəɫɝ ˈtɛmpɝətʃɝ ˈreɪndʒ
01

Khoảng nhiệt độ thường được mong đợi trong một thời điểm cụ thể của năm.

The temperature range that is typically expected during a specific time of year

Ví dụ
02

Một khoảng nhiệt độ mà trong đó một sinh vật có thể duy trì trạng thái cân bằng nội môi.

A temperature range within which an organism can maintain homeostasis

Ví dụ
03

Khoảng nhiệt độ trung bình được coi là bình thường cho một môi trường hoặc bối cảnh cụ thể.

The average temperature range that is considered normal for a particular environment or context

Ví dụ