Bản dịch của từ Regular tests trong tiếng Việt

Regular tests

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular tests(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ tˈɛsts
ˈrɛɡjəɫɝ ˈtɛsts
01

Một bộ đánh giá để đo lường hiệu suất hoặc trình độ.

A set of assessments to measure performance or proficiency

Ví dụ
02

Một chuỗi các cuộc kiểm tra hoặc đánh giá được thực hiện định kỳ.

A sequence of examinations or evaluations that are conducted on a routine basis

Ví dụ
03

Một phương pháp hệ thống để kiểm tra trạng thái hoặc hiệu quả của một điều gì đó.

A systematic method to check the condition or efficacy of something

Ví dụ