Bản dịch của từ Regular verb trong tiếng Việt
Regular verb
Noun [U/C]

Regular verb(Noun)
rˈɛɡjʊlɐ vˈɜːb
ˈrɛɡjəɫɝ ˈvɝb
Ví dụ
02
Một động từ tuân theo một mẫu chia động từ tiêu chuẩn trong một ngôn ngữ.
A verb that follows a standard pattern of conjugation in a language
Ví dụ
03
Một động từ tuân theo các quy tắc dự đoán được trong việc biến đổi ngữ pháp.
A verb that adheres to predictable rules in grammatical inflection
Ví dụ
