Bản dịch của từ Regular verb trong tiếng Việt

Regular verb

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular verb(Noun)

rˈɛɡjʊlɐ vˈɜːb
ˈrɛɡjəɫɝ ˈvɝb
01

Một động từ hình thành thì quá khứ bằng cách thêm đuôi -ed vào dạng nguyên thể.

A verb that forms the past tense by adding ed to the base form

Ví dụ
02

Một động từ tuân theo một mẫu chia động từ tiêu chuẩn trong một ngôn ngữ.

A verb that follows a standard pattern of conjugation in a language

Ví dụ
03

Một động từ tuân theo các quy tắc dự đoán được trong việc biến đổi ngữ pháp.

A verb that adheres to predictable rules in grammatical inflection

Ví dụ