Bản dịch của từ Conjugation trong tiếng Việt
Conjugation

Conjugation(Noun)
Trong đại số nhóm, “conjugation” là phép biến đổi nội tại (một tự đồng cấu trong nhóm) lấy phần tử x thành gxg⁻¹ với một phần tử cố định g trong nhóm. Nói cách khác, là phép “gắn” x bởi g từ trái và bởi nghịch đảo của g từ phải.
Mathematics A mapping sending x to gxg⁻¹ where g and x are elements of a group inner automorphism.
群内自同构映射
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Trong hóa học: một hệ các quỹ đạo phân tán (delocalized) xuất hiện khi có sự xen kẽ giữa các liên kết đơn và đôi trong một phân tử, cho phép electron π phân bố rộng khắp trên nhiều nguyên tử thay vì bị giữ tại một liên kết duy nhất. Hiện tượng này làm ổn định phân tử và ảnh hưởng tới tính chất hóa học và quang học của hợp chất.
Chemistry A system of delocalized orbitals consisting of alternating single bonds and double bonds.
共轭系统
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Dạng danh từ của Conjugation (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conjugation | Conjugations |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Conjugation" (tiếng Việt: "biến hình") là quá trình thay đổi hình thức của động từ để thể hiện các đặc điểm ngữ pháp như thì, ngôi và số. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến cách thức mà động từ được thành hình theo các quy tắc cụ thể. Khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ rệt ở nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong một số dạng động từ và cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, một số từ có thể mang ý nghĩa hoặc cách dùng đặc trưng theo khu vực.
Từ "conjugation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "conjugatio", từ "conjugare" nghĩa là "kết hợp". Trong ngữ pháp, thuật ngữ này chỉ hành động biến đổi động từ để thể hiện các thông tin khác nhau như thời gian, số, và người. Lịch sử từ này gắn liền với sự phát triển của ngữ pháp trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, nơi mà các động từ thường có hình thức phức tạp để biểu thị ý nghĩa sắc thái. Nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự kết nối giữa các dạng động từ trong các ngữ pháp khác nhau.
Từ "conjugation" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu trong tiếng Anh. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh thảo luận về ngữ pháp và những quy tắc chia động từ. Ngoài ra, "conjugation" cũng được sử dụng phổ biến trong các khóa học ngôn ngữ, tài liệu ngữ pháp và nghiên cứu ngôn ngữ học, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hiểu cách sử dụng động từ trong các ngôn ngữ khác nhau.
Họ từ
"Conjugation" (tiếng Việt: "biến hình") là quá trình thay đổi hình thức của động từ để thể hiện các đặc điểm ngữ pháp như thì, ngôi và số. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này thường liên quan đến cách thức mà động từ được thành hình theo các quy tắc cụ thể. Khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ rệt ở nghĩa, nhưng có sự khác biệt trong một số dạng động từ và cách sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau. Ví dụ, một số từ có thể mang ý nghĩa hoặc cách dùng đặc trưng theo khu vực.
Từ "conjugation" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "conjugatio", từ "conjugare" nghĩa là "kết hợp". Trong ngữ pháp, thuật ngữ này chỉ hành động biến đổi động từ để thể hiện các thông tin khác nhau như thời gian, số, và người. Lịch sử từ này gắn liền với sự phát triển của ngữ pháp trong các ngôn ngữ Ấn-Âu, nơi mà các động từ thường có hình thức phức tạp để biểu thị ý nghĩa sắc thái. Nghĩa hiện tại của nó phản ánh sự kết nối giữa các dạng động từ trong các ngữ pháp khác nhau.
Từ "conjugation" có tần suất xuất hiện tương đối cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến ngữ pháp và cấu trúc câu trong tiếng Anh. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện trong các ngữ cảnh thảo luận về ngữ pháp và những quy tắc chia động từ. Ngoài ra, "conjugation" cũng được sử dụng phổ biến trong các khóa học ngôn ngữ, tài liệu ngữ pháp và nghiên cứu ngôn ngữ học, nhấn mạnh vai trò của nó trong việc hiểu cách sử dụng động từ trong các ngôn ngữ khác nhau.
