Bản dịch của từ Regulatory guidance trong tiếng Việt

Regulatory guidance

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regulatory guidance(Phrase)

rˈɛɡjʊlˌeɪtərˌi ɡˈɪdəns
ˈrɛɡjəɫəˌtɔri ˈɡɪdəns
01

Thông tin được cung cấp bởi cơ quan chức năng nhằm hỗ trợ tuân thủ các quy định pháp luật

Information given by authorities to assist in compliance with laws

Ví dụ
02

Hướng dẫn để đảm bảo tuân thủ các tiêu chuẩn và thực tiễn của ngành

Guidance to ensure adherence to industry standards and practices

Ví dụ
03

Hành động cung cấp hướng dẫn hoặc lời khuyên chính thức về các quy tắc và quy định

The act of providing official instructions or advice regarding rules and regulations

Ví dụ