Bản dịch của từ Rehearse trong tiếng Việt
Rehearse

Rehearse(Verb)
Dạng động từ của Rehearse (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Rehearse |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Rehearsed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Rehearsed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Rehearses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Rehearsing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "rehearse" chỉ hành động thực hành hoặc diễn tập một hoạt động nào đó, thường là trong bối cảnh nghệ thuật như diễn xuất, âm nhạc hoặc thuyết trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút; trong khi người Anh thường phát âm /rɪˈhɜːs/, người Mỹ phát âm /rɪˈhɜrs/. Việc sử dụng từ này chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị cho một sự kiện hoặc buổi trình diễn sắp tới.
Từ "rehearse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reversare", có nghĩa là "lặp lại" hoặc "di chuyển ngược lại". Trong quá trình phát triển, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp là "rehercier" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của "rehearse", chỉ hành động thực hiện lại hoặc thực tập một vở diễn, bài thuyết trình hay tình huống nào đó, có mối liên hệ trực tiếp với nguồn gốc của từ, phản ánh hành động nhớ lại và luyện tập để đạt sự hoàn hảo.
Từ "rehearse" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh cần trình bày về các hoạt động học tập và nghệ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, như khi diễn viên, nhạc công chuẩn bị cho một buổi biểu diễn. Ngoài ra, từ cũng xuất hiện trong các tình huống học tập, khi sinh viên ôn tập cho các kỳ thi hoặc thuyết trình.
Họ từ
Từ "rehearse" chỉ hành động thực hành hoặc diễn tập một hoạt động nào đó, thường là trong bối cảnh nghệ thuật như diễn xuất, âm nhạc hoặc thuyết trình. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách viết và nghĩa của từ này. Tuy nhiên, phát âm có thể khác nhau đôi chút; trong khi người Anh thường phát âm /rɪˈhɜːs/, người Mỹ phát âm /rɪˈhɜrs/. Việc sử dụng từ này chủ yếu tập trung vào việc chuẩn bị cho một sự kiện hoặc buổi trình diễn sắp tới.
Từ "rehearse" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reversare", có nghĩa là "lặp lại" hoặc "di chuyển ngược lại". Trong quá trình phát triển, từ này đã được chuyển sang tiếng Pháp là "rehercier" trước khi được đưa vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Ý nghĩa hiện tại của "rehearse", chỉ hành động thực hiện lại hoặc thực tập một vở diễn, bài thuyết trình hay tình huống nào đó, có mối liên hệ trực tiếp với nguồn gốc của từ, phản ánh hành động nhớ lại và luyện tập để đạt sự hoàn hảo.
Từ "rehearse" xuất hiện tương đối thường xuyên trong các thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Speaking và Writing, khi thí sinh cần trình bày về các hoạt động học tập và nghệ thuật. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực nghệ thuật biểu diễn, như khi diễn viên, nhạc công chuẩn bị cho một buổi biểu diễn. Ngoài ra, từ cũng xuất hiện trong các tình huống học tập, khi sinh viên ôn tập cho các kỳ thi hoặc thuyết trình.
