Bản dịch của từ Rehearse trong tiếng Việt

Rehearse

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rehearse (Verb)

ɹɪhˈɝɹs
ɹihˈɝs
01

Nói lại hoặc liệt kê những điểm đã được nhắc nhiều lần trước đây (thường để ôn lại, nhắc lại các lập luận, lý do hoặc thông tin đã biết).

State (a list of points that have been made many times before)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Luyện tập, tập dượt (một vở kịch, bản nhạc hoặc tác phẩm khác) để chuẩn bị cho buổi biểu diễn trước công chúng sau này.

Practise (a play, piece of music, or other work) for later public performance.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ