Anh - Việt

Bản dịch của từ Reinventing the wheel trong tiếng Việt

reinventing the wheel

Phrase

reinventing the wheel (Phrase)

/ɹˌiɨnvˈɛntɨŋ ðə wˈil/
/ɹˌiɨnvˈɛntɨŋ ðə wˈil/
AI

Nghĩa 01

Lãng phí thời gian và công sức để làm lại một phương pháp cơ bản đã được tạo ra hoặc hoàn thiện trước đó.

To waste time and effort duplicating a basic method that has already previously been created or perfected.

Ví dụ
Nhiều tổ chức đang lặp lại công việc thay vì sử dụng giải pháp hiện có.Many organizations are reinventing the wheel instead of using existing solutions.
Các tổ chức phi lợi nhuận không nên lặp lại công việc khi đã có mô hình hiệu quả.Nonprofits should not reinvent the wheel when effective models already exist.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo ra điều gì đó đã tồn tại thay vì cải thiện hoặc phát triển nó.

To create something that already exists instead of improving or building upon it.

Ví dụ
Nhiều công ty khởi nghiệp đang tái tạo bánh xe với nền tảng mạng xã hội lỗi thời.Many startups are reinventing the wheel with outdated social media platforms.
Họ không tái tạo bánh xe; họ đang cải thiện các ứng dụng xã hội hiện có.They are not reinventing the wheel; they are improving existing social apps.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tham gia vào công việc không cần thiết thay vì tìm một giải pháp hiệu quả cho một vấn đề.

To engage in unnecessary work instead of finding an efficient solution to a problem.

Ví dụ
Nhiều nhà hoạt động đang làm lại những gì đã có thay vì sử dụng giải pháp hiện có.Many activists are reinventing the wheel instead of using existing solutions.
Họ không làm lại những gì đã có; họ đang cải tiến các ý tưởng trước đó.They are not reinventing the wheel; they are improving past ideas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh