Bản dịch của từ Rejuvenate a baby trong tiếng Việt

Rejuvenate a baby

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejuvenate a baby(Verb)

rɪdʒˈuːvənˌeɪt ˈɑː bˈeɪbi
rɪˈdʒuvəˌneɪt ˈɑ ˈbeɪbi
01

Làm cho ai đó cảm thấy hoặc trông trẻ trung hơn, tràn đầy sức sống hơn.

To make someone feel or look younger or more vigorous

Ví dụ
02

Khôi phục lại tình trạng hoặc vẻ bề ngoài trẻ trung.

To restore to a youthful condition or appearance

Ví dụ
03

Để làm mới hoặc phục hồi một thứ gì đó về trạng thái tươi mới.

To renew or restore something to a fresh condition

Ví dụ