Bản dịch của từ Relationship building trong tiếng Việt

Relationship building

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relationship building(Noun)

rɪlˈeɪʃənʃˌɪp bˈɪldɪŋ
rɪˈɫeɪʃənˌʃɪp ˈbɪɫdɪŋ
01

Nỗ lực không ngừng để xây dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng, đồng nghiệp hoặc các bên liên quan.

The ongoing effort to establish rapport with clients colleagues or stakeholders

Ví dụ
02

Quá trình phát triển hoặc cải thiện mối liên kết hay sự gắn bó giữa các cá nhân hoặc nhóm.

The process of developing or improving a connection or association between individuals or groups

Ví dụ
03

Hành động nuôi dưỡng và duy trì những mối quan hệ tích cực giữa các cá nhân

The act of fostering and maintaining positive interpersonal dynamics

Ví dụ