Anh - Việt
relationships
Noun
relationships (Noun)
/rɪlˈeɪʃənʃˌɪps/
/rɪˈɫeɪʃənˌʃɪps/
AI
Ví dụ
Mối quan hệ bền chặt giúp Maya tự tin phát biểu trong các cuộc thảo luận nhóm IELTS.Strong relationships help Maya speak confidently during IELTS group discussions.
Các mối quan hệ trên mạng không cải thiện kỹ năng xã hội của Daniel sau sáu tháng.Online relationships did not improve Daniel's social skills after six months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Mối liên hệ tình cảm hoặc mối liên hệ khác giữa mọi người, đặc biệt là trong gia đình hoặc tình bạn
The emotional or other connection between people especially in a family or friendship
Ví dụ
Các mối quan hệ bền chặt giúp người trẻ thảo luận vấn đề xã hội với cha mẹ.Strong relationships help young people discuss social problems with their parents.
Những mối quan hệ không tốt có thể làm sinh viên ở các thành phố lớn cô đơn hơn.Poor relationships can increase loneliness among students in large cities.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một loại kết nối hoặc liên kết cụ thể giữa những người hoặc nhóm
A particular type of connection or association between people or groups
Ví dụ
Những mối quan hệ bền chặt giữa hàng xóm nâng cao niềm tin xã hội ở Seattle.Strong relationships between neighbors improve social trust in cities like Seattle.
Các mối quan hệ trên mạng không phải lúc nào cũng tạo ra sự hỗ trợ thật sự cho người trẻ.Online relationships do not always create real support for young people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa