Bản dịch của từ Religious dogma trong tiếng Việt
Religious dogma
Phrase

Religious dogma(Phrase)
rɪlˈɪdʒəs dˈɒɡmɐ
rɪˈɫɪdʒəs ˈdɑɡmə
Ví dụ
02
Một niềm tin hoặc học thuyết đã được thiết lập và được một nhóm cụ thể giữ vững
An established belief or doctrine held by a particular group
Ví dụ
