Bản dịch của từ Remain equal trong tiếng Việt
Remain equal
Phrase

Remain equal(Phrase)
rɪmˈeɪn ˈiːkwəl
rɪˈmeɪn ˈɛkwəɫ
Ví dụ
02
Tiếp tục giữ nguyên giá trị, tình trạng hoặc chức năng tương đương
To continue to be equivalent in value status or function
Ví dụ
