Bản dịch của từ Remain equal trong tiếng Việt

Remain equal

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain equal(Phrase)

rɪmˈeɪn ˈiːkwəl
rɪˈmeɪn ˈɛkwəɫ
01

Giữ nguyên mức độ hoặc số lượng mà không có sự thay đổi

To stay at the same level or amount without change

Ví dụ
02

Tiếp tục giữ nguyên giá trị, tình trạng hoặc chức năng tương đương

To continue to be equivalent in value status or function

Ví dụ
03

Không tăng hay giảm theo thời gian

To not increase or decrease over time

Ví dụ