Bản dịch của từ Remain unfazed trong tiếng Việt

Remain unfazed

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remain unfazed(Phrase)

rɪmˈeɪn ʌnfˈeɪzd
rɪˈmeɪn ˈənˌfeɪzd
01

Không tỏ ra lo lắng trước khó khăn

To show no signs of worry in the face of trouble

Ví dụ
02

Giữ bình tĩnh và không bị ảnh hưởng bởi những điều khó khăn hoặc thách thức

To stay calm and not be affected by something difficult or challenging

Ví dụ
03

Vẫn giữ bình tĩnh, đặc biệt trong những tình huống căng thẳng

To remain unaffected especially in a stressful situation

Ví dụ