Anh - Việt

Bản dịch của từ Remains trong tiếng Việt

remains

NounVerb

remains (Noun)

/ɹimˈeɪnz/
/ɹɪmˈeɪnz/
AI

Nghĩa 01

Thứ còn sót lại hoặc còn lại.

That which is left over or remaining

Ví dụ
Chỉ còn lại một vài phần thừa sau sự kiện dọn dẹp cộng đồng.Only a few remains were found after the community cleanup event.
Không còn phần thừa nào của công viên cũ trong khu phố của chúng tôi.There are no remains of the old park in our neighborhood.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Phần còn lại; thứ gì đó bị bỏ lại.

The remainder something left behind

Ví dụ
Nhiều di tích từ các nền văn minh cổ đại được tìm thấy trong nghiên cứu xã hội.Many remains from ancient civilizations are found in social studies.
Không có di tích nào của trung tâm cộng đồng cũ trong thị trấn của chúng tôi.There are no remains of the old community center in our town.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Kết hợp từ của remains (Noun)

ADJECTIVE + remainsPREPOSITIONVERB + remainsremains + VERB
Kết hợp từ của remains
Collocation
Ví dụ

di tích cổ

ancient remains

Những di tích cổ xưa của Pompeii tiết lộ đời sống xã hội năm 79 sau Công nguyên.

The ancient remains of Pompeii reveal social life in 79 AD.

tàn lửa âm ỉ

smouldering/smoldering remains

Sau vụ cháy, phần tro tàn còn âm ỉ gây khó khăn cho đội dọn dẹp ở Hà Nội.

After the fire, the smouldering remains caused problems for the clean-up team in Hanoi.

di tích hóa thạch

fossilized remains

Các học sinh đã thấy các hóa thạch của công cụ cổ đại trong bảo tàng khi học môn xã hội.

The students saw fossilized remains of ancient tools in the museum during their social studies class.

ấn tượng vẫn còn

impressive remains

Bảo tàng trưng bày những di tích ấn tượng của các công cụ cũ từ 5000 năm trước.

The museum shows impressive remains of old tools from 5000 years ago.

dư thừa số lượng

abundant remains

Trong bài thi nói IELTS, học sinh đã nói về các di tích phong phú được tìm thấy trong các làng cổ.

In the IELTS speaking test, the student talked about abundant remains found in old villages.

remains (Verb)

/ɹimˈeɪnz/
/ɹɪmˈeɪnz/
AI

Nghĩa 01

Ở trong một điều kiện hoặc trạng thái nhất định.

To be in a certain condition or state

Ví dụ
Trong xã hội, lòng tốt vẫn là phẩm chất quan trọng cho mọi người.In society, kindness remains a vital quality for everyone.
Nhiều người không tin rằng sự tôn trọng vẫn quan trọng ngày nay.Many people do not believe that respect remains important today.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Vẫn còn lại thứ gì đó sau khi các bộ phận khác đã bị loại bỏ.

To have something left after other parts have been removed

Ví dụ
Chỉ còn lại một vài nguồn lực cho các chương trình xã hội ở thành phố chúng tôi.Only a few resources remain for social programs in our city.
Không còn đủ tình nguyện viên cho sự kiện cộng đồng.There do not remain enough volunteers for the community event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Duy trì ở cùng một nơi; tiếp tục tồn tại.

To stay in the same place to continue to exist

Ví dụ
Nhiều người vẫn ở lại quê hương để cảm nhận sự thuộc về.Many people remains in their hometown for a sense of belonging.
Cô ấy không còn giữ liên lạc với bạn bè thời thơ ấu nữa.She does not remains in contact with her childhood friends anymore.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh