Bản dịch của từ Remarkable milestone trong tiếng Việt

Remarkable milestone

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable milestone(Phrase)

rɪmˈɑːkəbəl mˈaɪlstəʊn
riˈmɑrkəbəɫ ˈmaɪɫˌstoʊn
01

Một thành tựu đáng chú ý, đóng vai trò là mốc tham chiếu cho những bước tiến trong tương lai.

A noteworthy achievement that serves as a reference point for future progress

Ví dụ
02

Một sự kiện hoặc thành tựu quan trọng đánh dấu một giai đoạn hoặc sự phát triển đáng chú ý.

A significant event or achievement that marks an important stage or development

Ví dụ
03

Một điểm quan trọng trong một quá trình hoặc tình huống, thường là điểm đánh dấu sự tiến bộ.

An important point in a process or situation typically one that signifies progress

Ví dụ