Bản dịch của từ Remediate trong tiếng Việt

Remediate

Adjective Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remediate(Adjective)

ɹimˈidiət
ɹimˈidiˌeit
01

(từ cổ, ít dùng) có tính sửa chữa hoặc mang tính cải thiện, sửa lỗi; tương tự “remedial” nghĩa là để sửa chữa, khắc phục hoặc cải thiện một tình trạng hoặc khả năng.

(obsolete) Remedial.

补救的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(hiếm, cổ) nhằm sửa chữa hoặc cải thiện những kỹ năng còn yếu trong một môn học; dùng để chỉ việc hỗ trợ học sinh để khắc phục kém kiến thức hoặc kỹ năng.

(rare, archaic, education) Intended to correct or improve deficient skills in some subject.

旨在纠正或改善某科目不足的技能

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Remediate(Verb)

ɹimˈidiət
ɹimˈidiˌeit
01

Sửa chữa, khắc phục hoặc cải thiện một thiếu sót, vấn đề hoặc điều còn chưa tốt để nó trở nên đúng hoặc tốt hơn.

(transitive) To correct or improve (a deficiency or problem).

纠正或改善缺陷和问题

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ