remembrances
remembrances (Noun)
Nghĩa 01
Hành động ghi nhớ điều gì đó.
The action of remembering something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Một kỷ niệm hay hồi ức.
A memory or recollection.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của remembrances (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
remembrance | remembrances |
remembrances (Noun Countable)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Remembrances" là danh từ số nhiều của "remembrance", có nghĩa là sự ghi nhớ, hồi tưởng hoặc kỷ niệm về một sự kiện, người hoặc trải nghiệm trong quá khứ. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học và các buổi lễ kỷ niệm. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, nhưng cách sử dụng có thể thay đổi. Ở Anh, từ này thường gắn liền với lễ Remembrance Day, trong khi ở Mỹ, nó có thể được liên kết với các hoạt động tưởng niệm trong các dịp khác nhau.