Bản dịch của từ Reminiscent of the past trong tiếng Việt

Reminiscent of the past

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reminiscent of the past(Adjective)

rˌɛmɪnˈɪsənt ˈɒf tʰˈiː pˈɑːst
ˌrɛməˈnɪsənt ˈɑf ˈθi ˈpæst
01

Có những phẩm chất khiến người ta nghĩ đến điều gì đó khác, đặc biệt là điều gì đó từ quá khứ

Having qualities that cause one to think of something else especially something from the past

Ví dụ
02

Có xu hướng nhắc nhở một điều gì đó khác

Tending to remind one of something else

Ví dụ
03

Gợi lại ký ức hoặc cảm giác về thời gian trước đó

Evoking memories or a feeling about an earlier time

Ví dụ