Bản dịch của từ Removing screw trong tiếng Việt
Removing screw
Phrase

Removing screw(Phrase)
rɪmˈuːvɪŋ skrˈuː
rɪˈmuvɪŋ ˈskru
Ví dụ
03
Một quy trình trong công việc cơ khí hoặc lắp ráp có liên quan đến đinh vít.
A procedure in mechanical or assembly work involving screws
Ví dụ
