Bản dịch của từ Removing screw trong tiếng Việt

Removing screw

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Removing screw(Phrase)

rɪmˈuːvɪŋ skrˈuː
rɪˈmuvɪŋ ˈskru
01

Hành động tháo vít ra khỏi bề mặt hoặc đối tượng.

The action of taking out a screw from a surface or object

Ví dụ
02

Hành động nới lỏng hoặc tháo một con vít

The act of loosening or detaching a screw

Ví dụ
03

Một quy trình trong công việc cơ khí hoặc lắp ráp có liên quan đến đinh vít.

A procedure in mechanical or assembly work involving screws

Ví dụ