Bản dịch của từ Remuneration framework trong tiếng Việt
Remuneration framework
Noun [U/C]

Remuneration framework(Noun)
rɪmjˌuːnərˈeɪʃən frˈeɪmwɜːk
ˌrɛmjunɝˈeɪʃən ˈfreɪmˌwɝk
01
Một hệ thống hoặc cấu trúc xác định các phương pháp và thành phần của việc đền bù cho nhân viên hoặc các dịch vụ được cung cấp.
A system or structure that defines the methods and components of compensation for employees or services provided
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ chung cho các chính sách và hướng dẫn qui định về lương thưởng cho nhân viên.
A collective term for the policies and guidelines that govern employee compensation
Ví dụ
