Bản dịch của từ Remuneration framework trong tiếng Việt

Remuneration framework

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remuneration framework(Noun)

rɪmjˌuːnərˈeɪʃən frˈeɪmwɜːk
ˌrɛmjunɝˈeɪʃən ˈfreɪmˌwɝk
01

Một hệ thống hoặc cấu trúc xác định các phương pháp và thành phần của việc đền bù cho nhân viên hoặc các dịch vụ được cung cấp.

A system or structure that defines the methods and components of compensation for employees or services provided

Ví dụ
02

Cơ cấu thanh toán tổng thể, bao gồm lương, thưởng và phúc lợi trong một tổ chức.

The overall payment structure including salaries bonuses and benefits within an organization

Ví dụ
03

Một thuật ngữ chung cho các chính sách và hướng dẫn qui định về lương thưởng cho nhân viên.

A collective term for the policies and guidelines that govern employee compensation

Ví dụ